Cao su xốp bảo ôn ATATA là sản phẩm bảo vệ cho các hệ thống HVAC, điều hòa không khí, và ống gió, giúp ngăn thất thoát nhiệt, chống ngưng tụ, và cách âm hiệu quả. Được làm từ vật liệu cao su xốp chất lượng cao, bảo ôn ATATA đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về an toàn cháy, chịu nhiệt, và tiết kiệm năng lượng.
2. Cấu tạo và tính năng nổi bật của cao su xốp bảo ôn ATATA
2.1. Cấu tạo và vật liệu
- Cấu trúc ô kín: Giúp bảo ôn có khả năng chống thấm nước và ngưng tụ nước trên các đường ống, đồng thời bảo vệ hệ thống khỏi sự ăn mòn.
- Vật liệu cao su Nitrile Butadiene Rubber (NBR): Vật liệu chịu nhiệt, bền bỉ, kháng hóa chất, và có tính năng chống cháy xuất sắc.
2.2. Các tính năng đặc biệt
- Khả năng chịu nhiệt: Sản phẩm có khả năng chịu nhiệt từ -50°C đến +110°C cho CLASS 1 và -50°C đến +250°C cho CLASS 0, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.
- Hệ số dẫn nhiệt thấp: Giúp tối ưu hóa hiệu quả cách nhiệt, giảm thất thoát năng lượng, giúp tiết kiệm chi phí vận hành hệ thống.
- Kháng cháy: Cả CLASS 1 và CLASS 0 đều có khả năng chống cháy lan từ, đạt tiêu chuẩn V-0 và Class 1, Class 0 theo BS 476.
- Khả năng chống ẩm và bụi: Giúp bảo vệ thiết bị khỏi các yếu tố môi trường khắc nghiệt và giảm thiểu sự phát triển của nấm mốc.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết của cao su xốp bảo ôn ATATA
3.1. Cao su xốp ATATA CLASS 1



- Tỷ trọng: 70-100 kg/m³.
- Hệ số dẫn nhiệt: 0.034 W/mK tại 0°C.
- Khả năng chống cháy: CLASS 1 – Chống cháy lan, tự dập tắt lửa (V-0; HB).
- Ứng dụng: Cách nhiệt cho ống gió, đường ống lạnh, sưởi năng lượng mặt trời, bảo vệ không gian sống.
3.2. Cao su xốp ATATA CLASS 0
- Tỷ trọng: 40-70 kg/m³.
- Hệ số dẫn nhiệt: 0.0395 W/mK tại 23°C.
- Khả năng chống cháy: CLASS 0 – Chống cháy lan từ, chịu nhiệt từ -50°C đến +250°C.
- Ứng dụng: Thích hợp cho các công trình yêu cầu tính năng chống cháy cao, đặc biệt là trong các hệ thống ống gió nhà bếp, các khu vực có nguy cơ cháy nổ cao.
4. Ứng dụng thực tế của bảo ôn cao su xốp ATATA CLASS 1 và CLASS 0
4.1. Ứng dụng trong ngành công nghiệp
- Ống gió và hệ thống thông gió: Giảm thất thoát nhiệt, bảo vệ hệ thống khỏi sự ngưng tụ, giúp tăng hiệu suất vận hành.
- Cách nhiệt cho đường ống chiller và hệ thống lạnh: Ngăn ngừa sự hình thành đông đá, tiết kiệm năng lượng.
4.2. Ứng dụng trong xây dựng dân dụng
- Cách âm cho phòng máy, phòng thu âm: Giảm tiếng ồn hiệu quả, tạo không gian sống và làm việc yên tĩnh.
- Cách nhiệt cho sàn, tường, trần: Giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong các công trình, tiết kiệm năng lượng.
4.3. Ứng dụng trong thiết bị điện tử và ô tô
- Bảo vệ thiết bị điện tử: Cách nhiệt và chống ẩm cho các thiết bị như máy tính, máy in, bộ nguồn.
- Ngành ô tô: Cung cấp lớp bảo vệ chịu nhiệt cho các bộ phận ô tô, máy bay, và thiết bị năng lượng.
Ứng Dụng Bảo ôn Class 1
- Hệ thống HVAC trong các công trình dân dụng: Nhà ở, văn phòng, các khu thương mại nhỏ.
- Ống gió thông gió: Các tòa nhà chung cư, trung tâm thương mại.
- Ứng dụng lạnh: Hệ thống lạnh trong các kho lạnh, kho lưu trữ thực phẩm.
Ứng Dụng Bảo ôn Class 0



- Công trình yêu cầu an toàn cao: Trung tâm thương mại, bệnh viện, trường học.
- Hệ thống HVAC công nghiệp: Các nhà máy chế biến thực phẩm, khu công nghiệp.
- Phòng sạch và các khu vực có yêu cầu an toàn đặc biệt.
5. Hướng dẫn thi công bảo ôn cao su xốp ATATA
- Chuẩn bị bề mặt: Làm sạch và khô bề mặt trước khi thi công.
- Cắt và dán bảo ôn: Cắt bảo ôn theo kích thước phù hợp và dán lên bề mặt bằng keo chuyên dụng.
- Lưu ý: Đảm bảo các mối nối kín, tránh rò rỉ nhiệt và bảo quản sản phẩm ở nơi khô ráo.
6. Lợi ích của việc sử dụng bảo ôn cao su xốp ATATA
- Tiết kiệm năng lượng: Giảm thất thoát nhiệt và giúp tiết kiệm chi phí vận hành.
- Chống cháy an toàn: Đảm bảo an toàn cho công trình, giảm nguy cơ cháy nổ.
- Dễ dàng thi công và bảo trì: Sản phẩm dễ dàng cắt và lắp đặt, có tuổi thọ cao và không sinh ra bụi hay mùi trong quá trình sử dụng.
7. Lưu Ý Khi Lựa Chọn Cao Su Xốp Bảo Ôn
- Xác định yêu cầu nhiệt độ: Lựa chọn Bảo ôn Class 1 cho các hệ thống yêu cầu nhiệt độ trung bình, và Bảo ôn Class 0 cho các công trình yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao.
- Ứng dụng thực tế: Class 1 phù hợp cho các công trình dân dụng, trong khi Class 0 là lựa chọn tối ưu cho các khu vực cần an toàn cháy cao.
Cao su xốp bảo ôn ATATA Class 1 và Class 0 đều là giải pháp tối ưu cho các hệ thống HVAC và cách nhiệt. Class 1 đáp ứng tốt cho các hệ thống thông thường, trong khi Class 0 là lựa chọn hoàn hảo cho các công trình yêu cầu an toàn cháy cao. Hãy lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và yêu cầu kỹ thuật của công trình bạn.
Liên hệ ngay với ATATA để được tư vấn và nhận báo giá cho sản phẩm cao su xốp bảo ôn chất lượng cao! Đảm bảo an toàn cháy và hiệu quả cách nhiệt cho các dự án của bạn. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Công ty TNHH Phát triển Công nghệ Tin học và Thương mại Hòa Bình
Địa chỉ: Cụm CN Yên Sơn, Xã Quốc Oai, Hà Nội
Điện thoại : C.E.O : Mr. Nguyễn Xuân Tài – 0913.554.030
TPKD : Ms. Trần Phương Thảo – 0904 698 379
KD : Ms. Nguyễn Thị Phương Thảo – 0936 382 469
Website : prodetech.vn ; beeflex.com.vn ; nanoflex.com.vn ;atata.com.vn ; microflex.com.vn







